11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 綠茶绿茶lǜ chátrà xanh, lục tràCác chữ Hán cấu thành từ “绿茶”绿lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →茶chá9 nétTập viết nét →Mạng từ →