13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 縫合缝合 · phùng hợpféng hékhâu lại, khâu vết thươngCác chữ Hán cấu thành từ “缝合”缝féng13 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →