18 nét7 nét18 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 翻來覆去翻来覆去 · phiên lai phúc khứfān lái fù qùtrằn trọc trở mình, lặp đi lặp lạiCác chữ Hán cấu thành từ “翻来覆去”翻fān18 nétTập viết nét →Mạng từ →来lái7 nétTập viết nét →Mạng từ →覆fù18 nétTập viết nét →Mạng từ →去qù5 nétTập viết nét →Mạng từ →