6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng老人 · lão nhânlǎo rénngười già, cụ giàCác chữ Hán cấu thành từ “老人”老lǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →