6 nét7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 老伴兒老伴儿 · lão bạn nhilǎo bàn rbạn đời, bạn giàCác chữ Hán cấu thành từ “老伴儿”老lǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →伴bàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →