11 nét4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 聊天兒聊天儿 · liêu thiên nhiliáo tiān rtán gẫu, trò chuyệnCác chữ Hán cấu thành từ “聊天儿”聊liáo11 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →