9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng背心 · bối tâmbèi xīnáo ba lỗ, áo không tayCác chữ Hán cấu thành từ “背心”背bèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →