9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng背面 · bối diệnbèi miànmặt sau, mặt lưngCác chữ Hán cấu thành từ “背面”背bèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →