10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng能人 · năng nhânnéng rénngười tài, người giỏiCác chữ Hán cấu thành từ “能人”能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →