11 nét3 nét6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 脫口而出脱口而出 · thoát khẩu nhi xuấttuō kǒu ér chūbuột miệng nói raCác chữ Hán cấu thành từ “脱口而出”脱tuō11 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →而ér6 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →