11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 脫身脱身 · thoát thântuō shēnthoát thân, rút chân raCác chữ Hán cấu thành từ “脱身”脱tuō11 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →