11 nét13 nét6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 脫穎而出脱颖而出 · thoát dĩnh nhi xuấttuō yǐng ér chūnổi bật hẳn lên, vượt trội hơn hẳnCác chữ Hán cấu thành từ “脱颖而出”脱tuō11 nétTập viết nét →Mạng từ →颖yǐng13 nétTập viết nét →Mạng từ →而ér6 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →