11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 臉色脸色 · kiểm sắcliǎn sèsắc mặtCác chữ Hán cấu thành từ “脸色”脸liǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →