6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 自衛自卫 · tự vệzì wèitự vệCác chữ Hán cấu thành từ “自卫”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →卫wèi3 nétTập viết nét →Mạng từ →