6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng自在 · tự tạizì zaithoải mái, tự tạiCác chữ Hán cấu thành từ “自在”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →在zai6 nétTập viết nét →Mạng từ →