6 nét12 nét4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 自強不息自强不息 · tự cường bất tứczì qiáng bù xītự cường không ngừng, không ngừng vươn lênCác chữ Hán cấu thành từ “自强不息”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →