6 nét12 nét6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng自然而然 · tự nhiên nhi nhiênzì rán ér ránmột cách tự nhiên, tự khắcCác chữ Hán cấu thành từ “自然而然”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →而ér6 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →