6 nét7 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 自言自語自言自语 · tự ngôn tự ngữzì yán zì yǔlẩm bẩm một mình, nói một mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “自言自语”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →言yán7 nétTập viết nét →Mạng từ →自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →