6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 自費自费 · tự phízì fèitự bỏ tiền, tự túc chi phíCác chữ Hán cấu thành từ “自费”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →