6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng自身 · tự thânzì shēnbản thân, chính mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “自身”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →