10 nét4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 航天員航天员 · hàng thiên viênháng tiān yuánphi hành giaCác chữ Hán cấu thành từ “航天员”航háng10 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →