9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 藥物药物 · dược vậtyào wùthuốc, dược phẩmCác chữ Hán cấu thành từ “药物”药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →