6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng血管 · huyết quảnxuè guǎnmạch máuCác chữ Hán cấu thành từ “血管”血xuè6 nétTập viết nét →Mạng từ →管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →