6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng行程 · hành trìnhxíng chénghành trình, lịch trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “行程”行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →