7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 補課补课 · bổ khoábǔ kèhọc bù, dạy bùCác chữ Hán cấu thành từ “补课”补bǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →课kè10 nétTập viết nét →Mạng từ →