6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng西北 · tây bắcXī běitây bắcCác chữ Hán cấu thành từ “西北”西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →北běi5 nétTập viết nét →Mạng từ →