6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng西南 · tây namxī nántây namCác chữ Hán cấu thành từ “西南”西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →南nán9 nétTập viết nét →Mạng từ →