6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng西方 · tây phươngXī fāngphương TâyCác chữ Hán cấu thành từ “西方”西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →