6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 西裝西装 · tây trangxī zhuāngcom lê, âu phụcCác chữ Hán cấu thành từ “西装”西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →装zhuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →