6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng西部 · tây bộxī bùmiền tây, phía tâyCác chữ Hán cấu thành từ “西部”西xī6 nétTập viết nét →Mạng từ →部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →