13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng解救 · giải cứujiě jiùgiải cứu, cứu thoátCác chữ Hán cấu thành từ “解救”解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →