13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 解脫解脱 · giải thoátjiě tuōthoát khỏi, nhẹ lòngCác chữ Hán cấu thành từ “解脱”解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →脱tuō11 nétTập viết nét →Mạng từ →