13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 解讀解读 · giải độcjiě dúdiễn giải, đọc hiểu, giải mãCác chữ Hán cấu thành từ “解读”解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →读dú10 nétTập viết nét →Mạng từ →