6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 講解讲解 · giảng giảijiǎng jiěgiảng giải, thuyết minhCác chữ Hán cấu thành từ “讲解”讲jiǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →