6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 讲 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+8BB2). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
讲 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 讲 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon chó ăn mất bài tập那你明天把它带来,让它给大家讲一讲。 — Vậy mai em dắt nó tới đây, cho nó giảng cho cả lớp nghe.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ朋友听完,半天没有讲话。 — Người bạn nghe xong, hồi lâu không nói gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối可是老师只是把窗子关小了一点,然后接着讲课。 — Nhưng cô chỉ khép bớt cửa sổ lại, rồi giảng tiếp.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 讲vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 讲vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.