Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
讲 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 讲)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 讲: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó ăn mất bài tập那你明天把它带来,让它给大家讲一讲。 — Vậy mai em dắt nó tới đây, cho nó giảng cho cả lớp nghe.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ朋友听完,半天没有讲话。 — Người bạn nghe xong, hồi lâu không nói gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối可是老师只是把窗子关小了一点,然后接着讲课。 — Nhưng cô chỉ khép bớt cửa sổ lại, rồi giảng tiếp.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 讲vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 讲vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.