6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 講話讲话 · giảng thoạijiǎng huànói chuyện, phát biểu, bài phát biểuCác chữ Hán cấu thành từ “讲话”讲jiǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →