8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 試點试点 · thí điểmshì diǎnthí điểm, nơi làm thửCác chữ Hán cấu thành từ “试点”试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →