8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 試用试用 · thí dụngshì yòngdùng thử, thử việcCác chữ Hán cấu thành từ “试用”试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →