8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 試行试行 · thí hànhshì xínglàm thử, thi hành thửCác chữ Hán cấu thành từ “试行”试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →