8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 話語话语 · thoại ngữhuà yǔlời nói, tiếng nóiCác chữ Hán cấu thành từ “话语”话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →