8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 話費话费 · thoại phíhuà fèicước điện thoại, tiền điện thoạiCác chữ Hán cấu thành từ “话费”话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →