9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 語音语音 · ngữ âmyǔ yīnngữ âm, phát âmCác chữ Hán cấu thành từ “语音”语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →音yīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →