10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 請客请客 · thỉnh kháchqǐng kèmời khách, khaoCác chữ Hán cấu thành từ “请客”请qǐng10 nétTập viết nét →Mạng từ →客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →