10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 讀書读书 · độc thưdú shūđọc sách, đi họcCác chữ Hán cấu thành từ “读书”读dú10 nétTập viết nét →Mạng từ →书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →