10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 讀音读音 · độc âmdú yīncách đọc, âm đọcCác chữ Hán cấu thành từ “读音”读dú10 nétTập viết nét →Mạng từ →音yīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →