10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 課堂课堂 · khoá đườngkè tánglớp học, giờ họcCác chữ Hán cấu thành từ “课堂”课kè10 nétTập viết nét →Mạng từ →堂táng11 nétTập viết nét →Mạng từ →