10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 課本课本 · khoá bảnkè běnsách giáo khoaCác chữ Hán cấu thành từ “课本”课kè10 nétTập viết nét →Mạng từ →本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →