10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 調試调试 · điều thítiáo shìhiệu chỉnh, chạy thửCác chữ Hán cấu thành từ “调试”调tiáo10 nétTập viết nét →Mạng từ →试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →