9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 貼近贴近 · thiếp cậntiē jìnáp sát, sát vào, gần gũiCác chữ Hán cấu thành từ “贴近”贴tiē9 nétTập viết nét →Mạng từ →近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →